maintenance staff

maintenance staff

The maintenance staff repairs a light fixture in the hallway.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Nhân viên bảo trìnhững người trong một tổ chức hoặc doanh nghiệp chịu trách nhiệm duy trì, sửa chữa bảo dưỡng cơ sở vật chất, máy móc, thiết bị hoặc tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên bảo trì đã sửa thang máy bị hỏng sáng nay.)
  • (Trường chúng tôi thuê một đội nhân viên bảo trì để giữ cho các phòng học sạch sẽ an toàn.)
  • (Nhân viên bảo trì làm việc vào ban đêm để tránh làm gián đoạn giờ làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the maintenance staff": một thành viên trong đội ngũ bảo trì.

    • He has been part of the maintenance staff for over ten years. (Anh ấy đã là một phần của đội ngũ nhân viên bảo trì hơn mười năm.)
  • "to call the maintenance staff": gọi nhân viên bảo trì đến để sửa chữa.

    • If the air conditioner stops working, please call the maintenance staff immediately. (Nếu máy điều hòa ngừng hoạt động, vui lòng gọi nhân viên bảo trì ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Maintenance (danh từ): sự bảo trì, bảo dưỡng.
    • Regular maintenance is important for the building. (Bảo trì thường xuyên rất quan trọng cho tòa nhà.)
  • Staff (danh từ): nhân viên, đội ngũ.
    • The staff includes both teachers and administrative workers. (Đội ngũ nhân viên bao gồm cả giáo viên nhân viên hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Custodial team: đội ngũ quản lý bảo dưỡng.
  • Facilities crew: đội ngũ phụ trách cơ sở vật chất.
  • Repair staff: nhân viên sửa chữa (thường mang nghĩa hẹp hơn, chỉ tập trung vào sửa chữa hơn bảo trì tổng thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To look after the maintenance staff: chăm sóc, quản lý nhân viên bảo trì.
    • The manager is responsible for looking after the maintenance staff. (Người quản lý chịu trách nhiệm chăm sóc nhân viên bảo trì.)
  • To work with the maintenance staff: làm việc cùng với nhân viên bảo trì.
    • The engineers often work with the maintenance staff to solve technical issues. (Các kỹ sư thường làm việc cùng với nhân viên bảo trì để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • The backbone of the facility: trụ cột của cơ sở (thường dùng để chỉ tầm quan trọng của nhân viên bảo trì).
    • The maintenance staff is the backbone of the facility, ensuring everything runs smoothly. (Nhân viên bảo trì trụ cột của cơ sở, đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.)